ankylose

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị dính cứng khớp: "ankylose" mô tả quá trình các khớp xương trở nên cứng dính liền, thường do bệnh hoặc phẫu thuật, dẫn đến mất khả năng cử động.
    • Làm dính cứng khớp (bằng phẫu thuật): "ankylose" cũng có nghĩa thực hiện một thủ thuật y khoa để cố định khớp, nhằm giảm đau hoặc điều trị biến dạng.
dụ sử dụng
  • (Các khớp gối của bệnh nhân bắt đầu bị dính cứng sau chấn thương nặng.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật quyết định làm dính cứng khớp mắt cá chân để giảm đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo ankylosis": trải qua quá trình dính cứng khớp.

    • The spine of the patient underwent ankylosis due to arthritis. (Cột sống của bệnh nhân đã trải qua quá trình dính cứng khớp do viêm khớp.)
  • "to produce ankylosis by surgery": tạo ra sự dính cứng khớp bằng phẫu thuật.

    • The procedure aims to produce ankylosis of the sacroiliac joint. (Thủ thuật này nhằm tạo ra sự dính cứng khớp cùng chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankylosis (danh từ): tình trạng dính cứng khớp.

    • Ankylosis can be caused by inflammation or trauma. (Dính cứng khớp có thể do viêm nhiễm hoặc chấn thương gây ra.)
  • Ankylosing (tính từ): tính chất gây dính cứng khớp.

    • Ankylosing spondylitis is a chronic inflammatory disease. (Viêm cột sống dính khớp một bệnh viêm mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuse (động từ): hợp nhất, dính liền (trong ngữ cảnh khớp).

    • The bones fused together after the surgery. (Các xương đã dính liền nhau sau phẫu thuật.)
  • Stiffen (động từ): trở nên cứng.

    • Without movement, the joint may stiffen over time. (Nếu không vận động, khớp có thể trở nên cứng theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ankylose up (không phổ biến, dùng trong ngữ cảnh y khoa): trở nên dính cứng hoàn toàn.
    • The patient's hip joint ankylosed up after years of immobility. (Khớp háng của bệnh nhân đã dính cứng hoàn toàn sau nhiều năm bất động.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ankylose" do tính chuyên ngành y khoa của từ này.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ankylose
The surgeon will ankylose the joint to provide stability.