annealing

annealing

The blacksmith is annealing the metal blade in the forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ủ (kim loại/thủy tinh): "Annealing" quá trình xử lý nhiệt, trong đó vật liệu (thường kim loại hoặc thủy tinh) được nung nóng đến một nhiệt độ cụ thể, giữnhiệt độ đó, sau đó làm nguội chậm. Mục đích để làm giảm độ cứng, tăng độ dẻo, giảm ứng suất bên trong vật liệu.
dụ sử dụng
  • (Quá trìnhlàm cho kim loại mềm hơn dễ tạo hình hơn.)
  • (Ủ thủy tinh cần thiết để ngăn bị nứt sau khi được tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo annealing": trải qua quá trình ủ.

    • The steel undergoes annealing to improve its machinability. (Thép trải qua quá trìnhđể cải thiện khả năng gia công.)
  • "annealing furnace": ủ (thiết bị dùng để thực hiện quá trình ủ).

    • The factory uses a high-temperature annealing furnace. (Nhà máy sử dụng một nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Annealed (tính từ): đã được ủ.

    • The annealed copper wire is more flexible. (Dây đồng đã đượcthì linh hoạt hơn.)
  • Annealer (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện việc ủ.

    • The annealer carefully monitors the temperature during the process. (Người vận hành theo dõi cẩn thận nhiệt độ trong suốt quá trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat treatment: xử lý nhiệt (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ủ).
  • Tempering: ram (một quá trình xử lý nhiệt khác, thường đi kèm vớiđể điều chỉnh độ cứng).
Các cụm từ liên quan
  • "annealing cycle": chu trình ủ (bao gồm các bước nung nóng, giữ nhiệt, làm nguội).
    • The annealing cycle for this alloy takes about six hours. (Chu trìnhcho hợp kim này mất khoảng sáu giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the annealing stage": đanggiai đoạn ủ (nghĩa đen; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ giai đoạn chuẩn bị hoặc điều chỉnh).
    • The project is in the annealing stage, where we are refining the initial ideas. (Dự án đanggiai đoạn ủ, nơi chúng tôi đang tinh chỉnh các ý tưởng ban đầu.)