anole

anole

A green anole clings to a leafy branch in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Thằn lằn anole: Một loại thằn lằn nhỏ, sống trên cây, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Chúng nổi tiếng với khả năng thay đổi màu da, thường được nuôi làm thú cưng.

dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn anole đã thay đổi màu da từ xanh sang nâu.)
  • (Tôi thấy một con thằn lằn anole nhỏ đang leo trên cành cây trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anole" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thú cưng để chỉ loài thằn lằn cụ thể này.
    • The anole is a popular pet due to its easy care. (Thằn lằn anole thú cưng phổ biến dễ chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anoles (danh từ số nhiều): nhiều con thằn lằn anole.
    • The forest is home to many anoles. (Khu rừng nhà của nhiều con thằn lằn anole.)
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn đổi màu: một cách gọi khác, nhấn mạnh khả năng thay đổi màu sắc của loài này.
  • Tắc kè hoa Mỹ: thuật ngữ không chính thức, anole thường bị nhầm với tắc kè hoa (chameleon) nhưng không phải cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "anole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anole".