enol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Một hợp chất hữu cơ trong đó một nhóm hydroxyl (-OH) được liên kết trực tiếp với một nguyên tử cacbon tham gia vào một liên kết đôi với một nguyên tử cacbon khác. Đây là một dạng tautome (đồng phân cấu tạo) không bền, thường cân bằng với dạng keto tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the keto-enol tautomerism, the enol form is usually less stable. (Trong sự chuyển hóa keto-enol, dạng enol thường kém bền hơn.)
- The molecule can exist as either a ketone or an enol. (Phân tử đó có thể tồn tại dưới dạng ketone hoặc enol.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enolization": Quá trình hình thành một enol từ một hợp chất carbonyl (như ketone hoặc aldehyde).
- Acid catalysis can accelerate the enolization of the ketone. (Xúc tác axit có thể đẩy nhanh quá trình tạo enol từ ketone.)
"Enol ether": Một dẫn xuất của enol trong đó nguyên tử hydro của nhóm hydroxyl được thay thế bằng một nhóm alkyl.
- Enol ethers are useful intermediates in organic synthesis. (Các enol ether là những chất trung gian hữu ích trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ liên quan
Enolate (n): Anion được hình thành khi một enol bị khử proton (mất một proton H+). Đây là một chất trung gian phản ứng quan trọng.
- The enolate ion is a strong nucleophile. (Ion enolate là một nucleophile mạnh.)
Keto-enol tautomerism (n): Hiện tượng cân bằng hóa học giữa dạng keto (chứa nhóm C=O) và dạng enol (chứa nhóm C=C-OH) của cùng một hợp chất.
- Understanding keto-enol tautomerism is fundamental in organic chemistry. (Hiểu về sự chuyển hóa keto-enol là nền tảng trong hóa học hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "dạng enol" (the enol form) hoặc "tautome enol" (enol tautomer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này.
Noun
- một hợp chất hữu cơ có chứa một nhóm hydroxyl liên kết với một nguyên tử cacbon mà lần lượtliên kết gấp đôi với một nguyên tử cacbon khác