anouilh

anouilh

Jean Anouilh wrote many plays based on ancient stories.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Anouilh họ của một nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp, Jean Anouilh (1910-1987). Ông được biết đến với những vở kịch tái hiện lại các huyền thoại Hy Lạp cổ đại theo cách nhìn hiện đại châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Vở kịch "Antigone" của Anouilh một dụ kinh điển về sự tái hiện hiện đại các huyền thoại Hy Lạp.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Anouilh một trong những nhà soạn kịch vĩ đại nhất của Pháp thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Anouilh style": phong cách Anouilh, thường chỉ lối viết kịch hài hước, mỉa mai triết .

    • The Anouilh style combines dark humor with profound philosophical questions. (Phong cách Anouilh kết hợp hài hước đen tối với những câu hỏi triết học sâu sắc.)
  • "Anouilh's reinterpretation": sự tái hiện của Anouilh, nhấn mạnh cách ông làm mới các câu chuyện cổ.

    • Anouilh's reinterpretation of the Oedipus myth shocked audiences in the 1940s. (Sự tái hiện huyền thoại Oedipus của Anouilh đã gây sốc cho khán giả vào những năm 1940.)
Biến thể từ gần giống
  • Anouilhian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Anouilh.
    • The play has a distinctly Anouilhian tone of irony. (Vở kịch giọng điệu mỉa mai rõ rệt mang phong cách Anouilh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn kịch Pháp: playwright French (không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "to pull an Anouilh": (không chính thức) chỉ hành động tái hiện một câu chuyện cổ điển theo phong cách hiện đại mỉa mai.
    • The director decided to pull an Anouilh by setting Shakespeare's "Hamlet" in a dystopian future. (Đạo diễn quyết định "chơi kiểu Anouilh" bằng cách đặt vở "Hamlet" của Shakespeare trong một tương lai phản địa đàng.)