appro

/'æprou/
Học thuật
Thân thiện
appro

He sent the goods on appro for a week.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thương nghiệp, Thông tục):
    • Sự chấp thuận, sự đồng ý: "appro" từ viết tắt thông tục của "approval" hoặc "approbation", dùng để chỉ sự đồng ý hoặc chấp thuận một điều đó, đặc biệt trong bối cảnh thương mại.
    • Hàng gửi đi dùng thử: Trong mua bán, "appro" có thể chỉ việc gửi hàng hóa cho khách hàng xem xét với điều kiện họ có thể trả lại nếu không ưng ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager gave his appro for the new marketing campaign. (Người quản lý đã đưa ra sự chấp thuận của mình cho chiến dịch marketing mới.)
    • We sent the sample on appro, so the customer can return it if unsatisfied. (Chúng tôi đã gửi mẫu hàng theo hình thức dùng thử, vậy khách hàng có thể trả lại nếu không hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on appro": (hàng hóa được gửi) để dùng thử, với điều kiện có thể trả lại.
    • The books were sent to the library on appro. (Những cuốn sách đã được gửi đến thư viện để dùng thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Approval (n): sự chấp thuận, sự phê chuẩn (dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "appro").

    • The project needs final approval from the board. (Dự án cần sự phê chuẩn cuối cùng từ hội đồng quản trị.)
  • Approbation (n): sự tán thành, sự chấp nhận (từ trang trọng, ít phổ biến hơn trong kinh doanh).

    • The plan met with the committee's approbation. (Kế hoạch đã nhận được sự tán thành của ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Consent: sự đồng ý, sự cho phép.
  • Agreement: sự thỏa thuận, sự đồng ý.
  • Acceptance: sự chấp nhận.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "appro" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (British English) mang tính chất thông tục, không trang trọng. ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ (American English).
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các tình huống kinh doanh, mua bán hàng hóa, hoặc trong giao tiếp nội bộ không chính thức khi nói về sự chấp thuận.
appro

He sent the goods on appro for a week.

danh từ
  1. (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation

Idioms

  • on appro
    nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)