appro

/'æprou/
danh từ
  1. (thương nghiệp), (thông tục) (như) approval, approbation

Idioms

  • on appro
    nếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

appro
He sent the goods on appro for a week.