aphorist

aphorist

An aphorist writes short, wise sayings in a notebook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người viết hoặc nói những câu châm ngôn: "aphorist" chỉ người chuyên sáng tác, diễn đạt hoặc lặp lại các câu châm ngôn (aphorism) – những phát biểu ngắn gọn, sâu sắc, thường chứa đựng chân lý hoặc bài học về cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Nhà châm ngôn nổi tiếng từng nói: "Sự khôn ngoan thực sự duy nhấtbiết rằng bạn không biết cả.")
  • ( một người viết châm ngôn, đã tạo ra những chân lý ngắn gọn gây ấn tượng với độc giả trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an aphorist at heart": một người bản chất thích viết châm ngôn.
    Even in casual conversations, he was an aphorist at heart, always dropping witty observations. (Ngay cả trong những cuộc trò chuyện thông thường, anh ấy vốn một người thích châm ngôn, luôn thả ra những nhận xét dí dỏm.)

  • "the aphorist's craft": nghệ thuật viết châm ngôn.
    The aphorist's craft requires brevity and depth in equal measure. (Nghệ thuật của người viết châm ngôn đòi hỏi sự ngắn gọn chiều sâu ngang nhau.)

Biến thể từ gần giống
  • Aphorism (danh từ): câu châm ngôn. (Câu châm ngôn nổi tiếng nhất của ông "Tri thức sức mạnh.")
  • Aphoristic (tính từ): mang tính châm ngôn. (Phong cách viết của rất mang tính châm ngôn dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximist: người viết câu cách ngôn (maxim).
  • Epigrammatist: người viết câu nói dí dỏm, súc tích (epigram).
  • Sententia-writer: người viết câu nói mang tính triết (sententia).
Các cụm từ liên quan
  • To be known as an aphorist: được biết đến như một người viết châm ngôn. (Ông được biết đến nhiều nhất như một nhà châm ngôn trong giới văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Aphorist’s pen": ngòi bút của người viết châm ngôn (ẩn dụ cho lối viết sắc sảo, ngắn gọn). (Với ngòi bút của một nhà châm ngôn, đã biến những quan sát hàng ngày thành trí tuệ vượt thời gian.)