area unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị diện tíchmột hệ thống các đơn vị được sử dụng để đo lường diện tích bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị diện tích được sử dụnghầu hết các quốc gia mét vuông.)
  • (Khi đo đất, đơn vị diện tích thường đổi sang hecta hoặc mẫu Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert an area unit": chuyển đổi đơn vị diện tích.
    • You need to convert the area unit from square feet to square meters. (Bạn cần chuyển đổi đơn vị diện tích từ foot vuông sang mét vuông.)
  • "a standard area unit": một đơn vị diện tích tiêu chuẩn.
    • The metric system defines the square meter as the standard area unit. (Hệ mét định nghĩa mét vuông đơn vị diện tích tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Area (danh từ): diện tích, khu vực.
    • The area of the park is 50 hectares. (Diện tích của công viên 50 hecta.)
  • Unit (danh từ): đơn vị (nói chung).
    • The meter is a unit of length. (Mét một đơn vị đo chiều dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo diện tích: cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh chính xác.
  • Thước đo diện tích: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "area unit". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Measure in area units: đo bằng đơn vị diện tích. - The field is measured in area units like acres. (Cánh đồng được đo bằng đơn vị diện tích như mẫu Anh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "area unit".