arhant

arhant

A serene arhant sits in meditation beneath a bodhi tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • A-la-hán: Trong Phật giáo, "arhant" (hay "arahant") chỉ một người đã đạt được giác ngộ hoàn toàn, giải thoát khỏi mọi ham muốn, phiền não vòng luân hồi sinh tử, đã chứng đạt Niết-bàn (Nirvana). Đây một danh hiệu cao quý dành cho các bậc thánh nhân trong Phật giáo Nguyên thủy (Theravada).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Buddha declared his disciple Sariputta to be an arhant. (Đức Phật tuyên bố đệ tử -lợi-phất một vị A-la-hán.)
    • In Buddhist scriptures, an arhant is free from all defilements. (Trong kinh điển Phật giáo, một vị A-la-hán hoàn toàn thoát khỏi mọi ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an arhant": trở thành một vị A-la-hán, chỉ quá trình tu tập đạt đến giác ngộ cuối cùng.

    • Through diligent meditation, he aspired to become an arhant. (Nhờ thiền định miên mật, ông ấy khao khát trở thành một vị A-la-hán.)
  • "the path of the arhant": con đường của bậc A-la-hán, một trong bốn quả vị trong Phật giáo Nguyên thủy (cùng với Tu-đà-hoàn, -đà-hàm, A-na-hàm).

    • The path of the arhant is the highest goal in Theravada Buddhism. (Con đường của bậc A-la-hán mục tiêu cao nhất trong Phật giáo Nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arahant (danh từ): biến thể chính tả khác của "arhant", thường dùng trong tiếng Pali.
    • The term "arahant" is more common in Pali texts. (Thuật ngữ "arahant" phổ biến hơn trong các văn bản tiếng Pali.)
  • Arhat (danh từ): biến thể tiếng Phạn của "arhant", thường dùng trong Phật giáo Đại thừa.
    • In Mahayana Buddhism, the arhat is a respected figure. (Trong Phật giáo Đại thừa, vị La-hán một nhân vật được tôn kính.)
  • A-la-hán (danh từ): phiên âm Hán-Việt của "arhant", phổ biến trong Phật giáo Việt Nam.
    • Chùa thờ 18 vị A-la-hán. (Ngôi chùa thờ 18 vị A-la-hán.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc giác ngộ: người đã đạt được giác ngộ, phẩm hạnh cao quý.
  • Thánh nhân: người đức hạnh trí tuệ siêu phàm, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
  • Phật: tương tự nhưng khác biệt, "arhant" người đạt Niết-bàn nhờ nghe pháp từ Phật, còn Phật người tự giác ngộ truyền dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arhant" đây thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt.

Thành ngữ liên quan
  • "arhant of the forest": A-la-hán rừng, chỉ các vị tu hành khổ hạnh trong rừng sâu, đạt giác ngộ.
    • He was known as an arhant of the forest, living in solitude. (Ông ấy được biết đến như một vị A-la-hán rừng, sống ẩn dật.)
  • "to attain arhantship": đạt được quả vị A-la-hán.
    • Attaining arhantship requires complete eradication of defilements. (Đạt được quả vị A-la-hán đòi hỏi phải tiêu diệt hoàn toàn mọi ô nhiễm.)