areaway

areaway

A delivery person walks down the areaway to a basement door.

Định nghĩa

Danh từ: - Lối đi giữa các tòa nhà hoặc lối vào tầng hầm: "areaway" chỉ một lối đi hẹp, thường nằm giữa hai tòa nhà hoặc dẫn xuống tầng hầm của một công trình.

dụ sử dụng
  • (Lối đi giữa hai tòa nhà chung tối hẹp.)
  • (Chúng tôi cất xe đạp trong lối đi dẫn xuống tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "areaway" thường được dùng trong kiến trúc hoặc xây dựng để chỉ không gian chức năng, không phải lối đi chính thức cho người qua lại.
    • The city regulations require proper lighting in all basement areaways. (Quy định của thành phố yêu cầu chiếu sáng thích hợptất cả các lối đi tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Areaway (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến passageway (lối đi) hoặc alley (hẻm).
Từ đồng nghĩa
  • Passageway: lối đi, hành lang.
  • Alley: hẻm, ngõ (thường rộng hơn dùng cho xe cộ).
  • Corridor: hành lang trong tòa nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "areaway".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "areaway".