areca nut

areca nut

A person holds an areca nut in their palm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cau: "Areca nut" chỉ hạt của cây cau (Areca catechu), thường được dùng để nhai cùng với trầu vôi sống. Hành động nhai trầu cau phổ biếnnhiều nước Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, như một chất kích thích tiêu hóa nhẹ tác dụng gây nghiện.
dụ sử dụng
  • (Ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, người dân vẫn nhai hạt cau cùng với trầu.)
  • (Hạt cau được biết đến với đặc tính kích thích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To chew areca nut": hành động nhai hạt cau.

    • Elderly people in the village often chew areca nut during festivals. (Người già trong làng thường nhai hạt cau trong các lễ hội.)
  • "Areca nut chewing": tập tục nhai trầu cau.

    • Areca nut chewing is a traditional custom in many Asian cultures. (Tục nhai trầu cau một phong tục truyền thốngnhiều nền văn hóa châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Betel nut: từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ hạt cau.

    • Betel nut is often sold in markets in Southeast Asia. (Hạt cau thường được báncác chợ tại Đông Nam Á.)
  • Areca palm: cây cau, loài cây cho ra hạt cau.

    • The areca palm grows tall and produces clusters of nuts. (Cây cau mọc cao cho ra những chùm hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Betel nut: hạt cau (dùng phổ biến trong tiếng Anh).
  • Paan: từ tiếng Hindi chỉ hỗn hợp trầu cau, nhưng đôi khi được dùng để chỉ hạt cau trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew on: nhai (thường đi với areca nut).
    • The old man chewed on an areca nut while telling stories. (Ông lão nhai một hạt cau trong khi kể chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a betel nut in one's mouth": (thành ngữ không chính thức) chỉ trạng thái đang nhai trầu cau.
    • She always has a betel nut in her mouth during conversations. ( ấy lúc nào cũng một miếng trầu cau trong miệng khi trò chuyện.)