areca nut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt cau: "Areca nut" chỉ hạt của cây cau (Areca catechu), thường được dùng để nhai cùng với lá trầu và vôi sống. Hành động nhai trầu cau phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, như một chất kích thích tiêu hóa nhẹ và có tác dụng gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
- (Ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, người dân vẫn nhai hạt cau cùng với lá trầu.)
- (Hạt cau được biết đến với đặc tính kích thích của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To chew areca nut": hành động nhai hạt cau.
- Elderly people in the village often chew areca nut during festivals. (Người già trong làng thường nhai hạt cau trong các lễ hội.)
"Areca nut chewing": tập tục nhai trầu cau.
- Areca nut chewing is a traditional custom in many Asian cultures. (Tục nhai trầu cau là một phong tục truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Betel nut: từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ hạt cau.
- Betel nut is often sold in markets in Southeast Asia. (Hạt cau thường được bán ở các chợ tại Đông Nam Á.)
Areca palm: cây cau, loài cây cho ra hạt cau.
- The areca palm grows tall and produces clusters of nuts. (Cây cau mọc cao và cho ra những chùm hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Betel nut: hạt cau (dùng phổ biến trong tiếng Anh).
- Paan: từ tiếng Hindi chỉ hỗn hợp trầu cau, nhưng đôi khi được dùng để chỉ hạt cau trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chew on: nhai (thường đi với areca nut).
- The old man chewed on an areca nut while telling stories. (Ông lão nhai một hạt cau trong khi kể chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a betel nut in one's mouth": (thành ngữ không chính thức) chỉ trạng thái đang nhai trầu cau.
- She always has a betel nut in her mouth during conversations. (Cô ấy lúc nào cũng có một miếng trầu cau trong miệng khi trò chuyện.)