vernacular

/və'nækjulə/
Học thuật
Thân thiện
vernacular

The author uses vernacular language to make the story feel authentic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ: Ngôn ngữ nói hàng ngày của người dânmột vùng hoặc quốc gia cụ thể, trái ngược với ngôn ngữ văn học chính thức hoặc ngôn ngữ cổ điển.
    • Tiếng lóng, biệt ngữ: Ngôn ngữ đặc trưng của một nhóm người, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.
  2. Tính từ:

    • Bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ nói hàng ngày của một địa phương.
    • Địa phương: (Dùng cho bệnh tật, tên gọi...) tính chất đặc trưng hoặc phổ biếnmột khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The poet wrote in the local vernacular to connect with the common people. (Nhà thơ viết bằng thổ ngữ địa phương để kết nối với người dân thường.)
    • Legal documents were finally translated into the vernacular. (Các tài liệu pháp cuối cùng đã được dịch sang tiếng mẹ đẻ.)
    • Every profession has its own vernacular. (Mỗi nghề nghiệp đều biệt ngữ riêng của .)
  • Tính từ:

    • Vernacular architecture uses locally available materials. (Kiến trúc bản địa sử dụng vật liệu sẵn có tại địa phương.)
    • He gave a speech in vernacular language. (Ông ấy đã phát biểu bằng ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vernacular press": báo chí bằng tiếng mẹ đẻ, báo chí địa phương.

    • The vernacular press played a key role in the independence movement. (Báo chí tiếng mẹ đẻ đóng vai trò then chốt trong phong trào độc lập.)
  • "In the vernacular": được diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu.

    • He explained the complex theory in the vernacular. (Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp đó bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernacularism (n): Từ ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của một thổ ngữ.
  • Vernacularize (v): Chuyển thể hoặc diễn đạt sang ngôn ngữ bản xứ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Thổ ngữ (dialect), tiếng địa phương (local language), phương ngữ (patois), biệt ngữ (jargon, lingo).
  • Tính từ: Bản địa (indigenous, native), địa phương (local).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Ngôn ngữ chính thức (official language), ngôn ngữ văn học (literary language), ngôn ngữ cổ điển (classical language).
  • Tính từ: Chính thức (formal), ngoại lai (foreign), phổ thông (standardized).
Thành ngữ liên quan
  • "The vulgar tongue": (cách nói , mang tính học thuật) chỉ ngôn ngữ nói thông thường của quần chúng, tương đương với "vernacular".
    • The Bible was translated into the vulgar tongue so everyone could understand. (Kinh Thánh được dịch sang ngôn ngữ thông thường để mọi người đều có thể hiểu.)
vernacular

The author uses vernacular language to make the story feel authentic.

tính từ
  1. bản xứ, mẹ đẻ (ngôn ngữ)
  2. viết bằng tiếng mẹ đẻ, viết bằng tiếng địa phương
    • vernacular papers
      các báo tiếng mẹ đẻ
  3. địa phương (bệnh tật, tên cây...)
    • vernacular disease
      bệnh địa phương
danh từ
  1. tiếng bản xứ, tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ
    • to be translated into the vernacular
      được dịch sang tiếng bản xứ
  2. tiếng riêng, tiếng lóng (của một nghề)
    • the vernacular of the stage
      tiếng riêng của ngành sân khấu

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vernacular"