arianism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết Arius: "arianism" là một học thuyết dị giáo trong Kitô giáo do Arius, một linh mục người Alexandria, đề xướng vào thế kỷ thứ 4. Học thuyết này khẳng định rằng Chúa Cha có quyền tối thượng và tuyệt đối so với Chúa Con (Chúa Giêsu), cho rằng Chúa Con không đồng nhất và vĩnh cửu với Chúa Cha, mà là một tạo vật do Chúa Cha tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng Nicaea năm 325 đã lên án thuyết Arius như một tà thuyết.)
- (Thuyết Arius là một cuộc tranh cãi thần học lớn trong Kitô giáo sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to embrace arianism": chấp nhận hoặc theo thuyết Arius.
- Several Germanic tribes embraced arianism after their conversion to Christianity. (Một số bộ tộc German đã chấp nhận thuyết Arius sau khi cải đạo sang Kitô giáo.)
"the spread of arianism": sự lan rộng của thuyết Arius.
- The spread of arianism caused deep divisions within the Roman Empire. (Sự lan rộng của thuyết Arius đã gây ra những chia rẽ sâu sắc trong Đế quốc La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
Arian (danh từ/ tính từ): người theo thuyết Arius; thuộc về thuyết Arius.
- The Arians were persecuted by the orthodox Christians. (Những người theo thuyết Arius bị các Kitô hữu chính thống bức hại.)
- Arian beliefs were rejected by the majority of bishops at the council. (Các tín ngưỡng Arius đã bị đa số giám mục tại công đồng bác bỏ.)
Arianism (danh từ): biến thể chính tả tương tự, không có biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Heresy of Arius: tà thuyết của Arius (dùng để mô tả cùng một khái niệm).
- Subordinationism: chủ nghĩa phụ thuộc (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ học thuyết cho rằng Chúa Con phụ thuộc vào Chúa Cha, mà thuyết Arius là một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "arianism", vì đây là một từ trừu tượng, học thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "arianism". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh thần học và lịch sử.