ascension

/ə'senʃn/
danh từ
  1. sự lên
    • balloon ascension
      sự bay lên bằng khí cầu
    • ascension to power
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lên nắm chính quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ascension"

ascension
The hot-air balloon's ascension thrilled the watching crowd.