aas

aas

A student proudly holds her AAS diploma after graduation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng cao đẳng khoa học ứng dụng: "aas" từ viết tắt của "Associate of Applied Science" (Bằng Cao đẳng Khoa học Ứng dụng). Đây một loại bằng cấp chuyên nghiệp, thường được cấp sau hai năm học tại các trường cao đẳng cộng đồng hoặc kỹ thuật, tập trung vào các kỹ năng thực hành ứng dụng trực tiếp trong công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She earned an aas in nursing from the local community college. ( ấy đã đạt được bằng cao đẳng khoa học ứng dụng về điều dưỡng từ trường cao đẳng cộng đồng địa phương.)
    • An aas degree can help you qualify for technical jobs in fields like engineering technology. (Bằng cao đẳng khoa học ứng dụng có thể giúp bạn đủ điều kiện cho các công việc kỹ thuật trong các lĩnh vực như công nghệ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AAS" thường được viết hoa toàn bộ (AAS) có thể được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ loại bằng cấp cụ thể.
    • Many students pursue an AAS to enter the workforce quickly. (Nhiều sinh viên theo đuổi bằng AAS để nhanh chóng gia nhập thị trường lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • AA (Associate of Arts): Bằng Cao đẳng Nghệ thuật, tập trung vào các môn học xã hội nhân văn.

    • He completed an AA before transferring to a four-year university. (Anh ấy đã hoàn thành bằng AA trước khi chuyển tiếp lên đại học bốn năm.)
  • AS (Associate of Science): Bằng Cao đẳng Khoa học, tập trung vào các môn khoa học tự nhiên toán học.

    • An AS degree is often a stepping stone to a bachelor's in science. (Bằng AS thường bước đệm để lấy bằng cử nhân khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Associate degree: Bằng cao đẳng (nói chung).
  • Technical degree: Bằng kỹ thuật (nhấn mạnh vào tính ứng dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aas".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aas".