audio cd

audio cd

A librarian places an audio CD into a portable player.

Định nghĩa

Danh từ: Đĩa CD âm thanh: "audio cd" một loại đĩa compact (CD) được thiết kế đặc biệt để lưu trữ phát lại âm thanh, như giọng nói nhạc. Khác với CD-ROM dùng cho dữ liệu máy tính, "audio cd" tuân theo chuẩn Red Book thường phát được trên các đầu đĩa CD thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một đĩa CD âm thanh của album mới nhất từ ban nhạc yêu thích của mình.)
  • (Dàn âm thanh trong xe có thể phát cả đĩa CD âm thanh lẫn tập tin mp3.)
  • (Vui lòng đưa một đĩa CD âm thanh vào đầu đĩa để nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "audio cd player": thiết bị chuyên dùng để phát đĩa CD âm thanh.
    • The old audio cd player still works perfectly. (Chiếc máy phát đĩa CD âm thanh vẫn hoạt động hoàn hảo.)
  • "audio cd ripping": quá trình sao chép nhạc từ đĩa CD âm thanh sang máy tính dưới dạng tập tin kỹ thuật số.
    • Audio cd ripping allows you to store your music collection on a hard drive. (Việc sao chép đĩa CD âm thanh cho phép bạn lưu trữ bộ sưu tập nhạc của mình trêncứng.)
Biến thể từ gần giống
  • CD âm thanh (n): cách gọi tắt phổ biến của "audio cd".
    • Tôi một bộ sưu tập CD âm thanh từ những năm 1990.
  • Đĩa CD nhạc (n): từ đồng nghĩa thông dụng, nhấn mạnh vào nội dung âm nhạc.
    • ấy tặng tôi một đĩa CD nhạc cổ điển.
  • CD-Audio (n): thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Đĩa nhạc: từ thông dụng, chỉ bất kỳ loại đĩa nào chứa nhạc (bao gồm cả đĩa than, CD, DVD âm thanh).
  • CD nhạc: từ viết tắt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đĩa CD âm thanh số: thuật ngữ kỹ thuật, nhấn mạnh tính chất kỹ thuật số của âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "audio cd". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "play" (phát) hoặc "rip" (sao chép) để tạo thành cụm: - Play an audio cd: phát một đĩa CD âm thanh. - Can you play this audio cd for me? (Bạn có thể phát đĩa CD âm thanh này cho tôi không?) - Rip an audio cd: sao chép nhạc từ đĩa CD âm thanh. - I need to rip this audio cd to my computer. (Tôi cần sao chép đĩa CD âm thanh này vào máy tính của tôi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "audio cd".