autacoid

autacoid

A scientist studies the effects of an autacoid on tissue samples.

Định nghĩa

Danh từ: - Nội tiết tố sinh lý: "Autacoid" một chất bài tiết nội bộ hoạt tính sinh lý, đặc biệt những chất chưa được phân loại rõ ràng. Các chất này thường được sản sinh tại chỗ trong cơ thể tác dụng điều hòa các chức năng như co thắt trơn, giãn mạch hoặc gây viêm.

dụ sử dụng
  • (Histamine một autacoid nổi tiếng gây ra các phản ứng dị ứng.)
  • (Prostaglandin các autacoid đóng vai trò trong đau đớn viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autacoid system": hệ thống các chất nội tiết tại chỗ, thường được nghiên cứu trong sinh lý học dược học.

    • The autacoid system includes substances like serotonin and bradykinin. (Hệ thống autacoid bao gồm các chất như serotonin bradykinin.)
  • "Local hormone": thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất tác động tại chỗ của autacoid.

    • Unlike classical hormones, autacoids act locally rather than through the bloodstream. (Không giống như hormone cổ điển, autacoid hoạt động tại chỗ thay vì qua đường máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Autacoidal (tính từ): thuộc về autacoid.

    • The autacoidal effects of these substances are well-documented. (Các tác động autacoid của những chất này đã được ghi chép rõ ràng.)
  • Autacoidology (danh từ): ngành nghiên cứu về autacoid.

    • Autacoidology is a specialized field in pharmacology. (Autacoidology một lĩnh vực chuyên ngành trong dược học.)
Từ đồng nghĩa
  • Local hormone: hormone tại chỗ.
  • Tissue hormone: hormone .
  • Paracrine agent: tác nhận nội tiết cận (một loại tín hiệu tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "autacoid", do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "autacoid", đây khái niệm kỹ thuật trong sinh học y học.