weld

/weld/
Học thuật
Thân thiện
weld

A worker uses a welding torch to join two metal beams.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Kỹ thuật) Hàn: Hành động nối hai mảnh kim loại (thường sắt, thép) lại với nhau bằng cách làm nóng chảy các mép nối, đôi khi thêm vật liệu bổ sung (que hàn), sau đó để nguội tạo thành một mối liên kết vững chắc.
    • (Nghĩa bóng) Gắn kết chặt chẽ, hợp nhất: Kết nối hai hoặc nhiều thứ (ý tưởng, nhóm người, tổ chức) thành một khối thống nhất, bền chặt.
  2. Nội động từ:

    • (Kỹ thuật) Có thể hàn được, chịu hàn: Chỉ tính chất của một loại kim loại có thể được hàn lại với nhau.
  3. Danh từ:

    • (Kỹ thuật) Mối hàn: Phần kim loại đã được hàn, tạo thành đường nối giữa các chi tiết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa kỹ thuật):

    • The worker will weld the broken gate. (Người công nhân sẽ hàn cái cổng bị gãy.)
    • They need to weld these steel plates together. (Họ cần hàn những tấm thép này lại với nhau.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):

    • Shared experiences welded the team into a strong unit. (Những trải nghiệm chung đã gắn kết đội ngũ thành một đơn vị mạnh mẽ.)
    • The treaty welded the two nations together. (Hiệp ước đã hợp nhất hai quốc gia.)
  • Nội động từ:

    • This type of aluminum welds easily. (Loại nhôm này rất dễ hàn.)
  • Danh từ:

    • The weld on this pipe is very strong. (Mối hàn trên ống này rất chắc chắn.)
    • Check the quality of the weld. (Kiểm tra chất lượng của mối hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weld together": Hàn lại với nhau (nghĩa đen); gắn kết lại (nghĩa bóng).

    • The crisis welded the community together. (Cuộc khủng hoảng đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)
  • "closely welded": Được gắn kết chặt chẽ.

    • The plot is formed from closely welded arguments. (Cốt truyện được hình thành từ những lập luận gắn kết chặt chẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Welder (n): Thợ hàn, máy hàn.

    • He is a skilled welder. (Anh ấy một thợ hàn lành nghề.)
  • Welding (n): Công việc/ quá trình hàn.

    • Arc welding is a common technique. (Hàn hồ quang một kỹ thuật phổ biến.)
  • Weldable (adj): Có thể hàn được.

    • Is this material weldable? (Vật liệu này hàn được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: Fuse (nấu chảy, hợp nhất), solder (hàn bằng thiếc, hàn mềm), braze (hàn đồng, hàn cứng).
  • Nghĩa bóng: Unite (đoàn kết, hợp nhất), bond (gắn kết), fuse (hợp nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weld on: Hàn gắn thêm một phần vào.
    • They need to weld on a new bracket. (Họ cần hàn gắn thêm một cái giá đỡ mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "weld" một cách cố định.)

weld

A worker uses a welding torch to join two metal beams.

danh từ
  1. (kỹ thuật) mối hàn
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) hàn
    • to weld a boiler
      hàn một nồi hi
  2. (nghĩa bóng) gắn chặt, cố kết
    • arguments closely welded
      những lẽ gắn bó với nhau
nội động từ
  1. (kỹ thuật) chịu hàn, hàn
    • brass welds with difficulty
      đồng khó hàn