aid

/eid/
Học thuật
Thân thiện
aid

A nurse provides aid to a patient in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ: Hành động cung cấp hỗ trợ, thường về vật chất, tài chính hoặc thực tế, để giúp ai đó hoặc một mục đích nào đó.
    • Người giúp đỡ, người phụ tá: Một người hoặc vật cung cấp sự hỗ trợ.
    • Công cụ, phương tiện hỗ trợ: Những thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để hỗ trợ một mục đích cụ thể.
  2. Động từ:

    • Giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ: Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc làm cho một tình huống trở nên tốt hơn hoặc dễ dàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The country received international aid after the earthquake. (Đất nước đã nhận được viện trợ quốc tế sau trận động đất.)
    • Hearing aids can significantly improve quality of life. (Máy trợ thính có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.)
    • She works as a teacher's aid in the classroom. ( ấy làm trợ giảng trong lớp học.)
  • Động từ:

    • This medicine will aid your recovery. (Loại thuốc này sẽ hỗ trợ cho sự hồi phục của bạn.)
    • Can you aid me with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come/go to someone's aid": đến giúp đỡ ai đó.

    • Several neighbors came to her aid when she fell. (Nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ ấy khi ấy ngã.)
  • "in aid of": mục đích gây quỹ hoặc hỗ trợ cho.

    • The concert is in aid of the local hospital. (Buổi hòa nhạc được tổ chức để gây quỹ cho bệnh viện địa phương.)
  • "with the aid of": nhờ sự giúp đỡ của, bằng phương tiện.

    • He walked with the aid of a cane. (Ông ấy đi lại nhờ sự hỗ trợ của một cây gậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aide (n): trợ lý, cố vấn (thường dùng cho vị trí chính thức hoặc quân sự).

    • The general was accompanied by his aides. (Vị tướng được đi cùng bởi các trợ lý của mình.)
  • First-aid (n): sơ cứu.

    • Every office should have a first-aid kit. (Mỗi văn phòng nên một bộ dụng cụ sơ cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: assistance (sự hỗ trợ), help (sự giúp đỡ), support (sự ủng hộ), relief (cứu trợ).
  • Động từ: assist (hỗ trợ), help (giúp đỡ), support (hỗ trợ), facilitate (tạo điều kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aid and abet (thành ngữ pháp ): xúi giục, tiếp tay cho (một hành vi phạm tội).
    • He was charged with aiding and abetting the robbery. (Anh ta bị buộc tội tiếp tay cho vụ cướp.)
Thành ngữ liên quan
  • What's (all) this in aid of?: Tất cả những thứ này dùng để làm gì? (Câu hỏi về mục đích của một thứ đó).
    • You've bought so many tools. What's all this in aid of? (Anh đã mua rất nhiều dụng cụ. Tất cả những thứ này dùng để làm gì vậy?)
aid

A nurse provides aid to a patient in a hospital room.

danh từ
  1. sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ
  2. người giúp đỡ, người phụ tá
  3. (sử học) thuế (nộp cho nhà vua); công trái
  4. ((thường) số nhiều) những phương tiện để giúp đỡ
    • aids and appliances
      đồ lắp, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vật chất

Idioms

  • by (with) the aid of
    nhờ sự giúp đỡ của
  • to lend aid to
    (xem) lend
  • what's all this aid of?
    tất cả những cái này dùng để làm gì?