bâchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động che phủ bằng bạt: "bâchage" chỉ việc dùng một tấm vải bạt để che phủ, bảo vệ một vật gì đó khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng, bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bâchage des marchandises sur le camion est obligatoire. (Việc che bạt hàng hóa trên xe tải là bắt buộc.)
- Le bâchage de la piscine l'hiver la protège. (Việc che bạt bể bơi vào mùa đông sẽ bảo vệ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procéder au bâchage de quelque chose": tiến hành việc che bạt một thứ gì đó.
- Avant la pluie, il faut procéder au bâchage du tas de bois. (Trước khi trời mưa, cần phải tiến hành che bạt đống củi.)
Biến thể và từ liên quan
Bâche (danh từ giống cái): tấm bạt.
- Il a acheté une bâche en plastique. (Anh ấy đã mua một tấm bạt nhựa.)
Bâcher (động từ): che bằng bạt.
- Il faut bâcher la remorque. (Cần phải che bạt cho cái rơ-moóc.)
Từ đồng nghĩa
- Couvrement (danh từ giống đực): sự che phủ.
- Protection (danh từ giống cái): sự bảo vệ, che chắn.
danh từ giống đực
- sự che (vải) bạt