bâchage

Học thuật
Thân thiện
bâchage

Le fermier procède au bâchage de la meule de foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động che phủ bằng bạt: "bâchage" chỉ việc dùng một tấm vải bạt để che phủ, bảo vệ một vật đó khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng, bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bâchage des marchandises sur le camion est obligatoire. (Việc che bạt hàng hóa trên xe tảibắt buộc.)
    • Le bâchage de la piscine l'hiver la protège. (Việc che bạt bể bơi vào mùa đông sẽ bảo vệ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au bâchage de quelque chose": tiến hành việc che bạt một thứ đó.
    • Avant la pluie, il faut procéder au bâchage du tas de bois. (Trước khi trời mưa, cần phải tiến hành che bạt đống củi.)
Biến thể từ liên quan
  • Bâche (danh từ giống cái): tấm bạt.

    • Il a acheté une bâche en plastique. (Anh ấy đã mua một tấm bạt nhựa.)
  • Bâcher (động từ): che bằng bạt.

    • Il faut bâcher la remorque. (Cần phải che bạt cho cái -moóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrement (danh từ giống đực): sự che phủ.
  • Protection (danh từ giống cái): sự bảo vệ, che chắn.
bâchage

Le fermier procède au bâchage de la meule de foin.

danh từ giống đực
  1. sự che (vải) bạt