búng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Co một đầu ngón tay (thường là ngón trỏ hoặc ngón giữa) ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh ra để tạo lực. Hành động này thường tạo ra tiếng "bốp" hoặc dùng để đánh nhẹ vào một vật/người.
- Dùng đầu ngón tay bật mạnh để làm cho một vật nhỏ, dẹt quay tít tại chỗ.
- (Chuyên môn, thể thao) Trong bóng chuyền, động tác dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng ở vị trí cao hơn ngực.
- (Động vật) Hành động của một số loài (như tôm) co người lại và bật mạnh để di chuyển hoặc nhảy vọt lên.
Động từ (nghĩa phụ, ít dùng):
- Phồng má để ngậm đầy một thứ gì đó trong miệng.
Danh từ (nghĩa phụ, ít dùng):
- Lượng vật chất (thức ăn, nước...) vừa đủ để ngậm đầy trong miệng khi phồng má.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính):
- Anh ấy búng nhẹ vào trán đứa trẻ. (Hành động dùng ngón tay bật nhẹ.)
- Hai đứa trẻ ngồi búng đồng xu xem nó quay được bao lâu. (Hành động làm cho đồng xu quay.)
- Vận động viên búng bóng thật chuẩn cho đồng đội đập bóng. (Động tác kỹ thuật trong bóng chuyền.)
- Con tôm búng cái rồi biến mất. (Hành động nhảy vọt của con tôm.)
Động từ/Danh từ (nghĩa phụ):
- Nó búng một búng nước trong miệng rồi nhổ ra. (Ngậm đầy nước trong miệng.)
- Bé ngậm một búng cơm to không chịu nuốt. (Một lượng cơm đầy trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "búng ra nước": (thành ngữ, dùng để miêu tả) Tình trạng phù nề, sưng ứ nước nghiêm trọng đến mức tưởng như chỉ cần dùng tay búng nhẹ vào da thì nước sẽ bắn ra.
- Chân bị phù, sưng to đến nỗi tưởng chừng búng ra nước.
Biến thể và từ gần giống
- Bật (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động làm cho một vật bật lên, bật ra khỏi vị trí cũ bằng lực đàn hồi hoặc tác động. "Búng" thường cụ thể hơn, gắn với động tác của ngón tay.
- Quăng/Ném (động từ): Hành động dùng lực cả cánh tay để phóng vật đi xa, khác với "búng" thường dùng lực cục bộ từ ngón tay.
- Bụm (danh từ/động từ): Lượng vật chất vừa một lòng bàn tay khum lại; hoặc hành động khum tay lại. Khác với "búng" (danh từ) là lượng vừa đầy miệng.
Từ đồng nghĩa
- Bật (cho nghĩa 1, 2, 4).
- Tống (cho nghĩa 3 trong bóng chuyền, mang tính chuyên môn).
- Ngậm (cho nghĩa động từ phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Búng tay: Hành động co và bật ngón tay (thường là ngón giữa vào ngón cái) để tạo ra tiếng kêu.
- Anh ta búng tay một cái ra hiệu bắt đầu.
- Búng vào: Dùng ngón tay bật mạnh vào một bộ phận nào đó.
- Đừng búng vào trán nó như thế.
Thành ngữ liên quan
- Như tôm búng: (Ví von) Di chuyển nhanh, vọt lên mạnh mẽ và đột ngột, giống như động tác của con tôm.
- Nghe tiếng mẹ gọi, nó chạy lại như tôm búng.
- 1 đg. 1 Co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh. Búng tay. Búng vào má. 2 Bật bằng đầu ngón tay để làm cho vật nhỏ quay tít. Búng đồng tiền. Búng con quay. 3 (chm.). Dùng sức mười đầu ngón tay chuyền quả bóng đi khi bóng cao hơn ngực. Búng bóng chuyền. 4 (Tôm) co và nẩy mình lên để di chuyển. Con tôm búng tanh tách.
- 2 I đg. Phồng má ngậm đầy trong miệng.
- II d. Lượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.