búng

  1. faire tournoyer avec les doigts
    • Búng đồng xu
      faire tournoyer un sou avec les doigts
  2. donner une chiquenaude
    • búng ra nước
      oedémateux (comme si avec une chiquenaude on pouvait faire sortir de l'eau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "búng"

búng
Cậu bé búng một đồng xu trên bàn.