bạc

noun
  1. Silver
    • thợ bạc
      a silversmith
    • nhẫn bạc
      a silver ring
  2. Piastre
    • vài chục bạc
      a few scores of piastres
    • ba trăm bạc
      three hundred piastres
  3. Money gamble
    • đánh bạc
      to gamble
    • con bạc
      a gambler

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bạc
Mẹ đeo một chiếc nhẫn bạc trên ngón tay.