bảy

  1. d. Số tiếp theo số sáu trong dãy số tự nhiên. Bảy chiếc. Hai trăm lẻ bảy. Bảy ba (kng.; bảy mươi ba). Hai vạn bảy (kng.; bảy trăm chẵn). Một mét bảy (kng.; bảy tấc). Tầng bảy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bảy
Có bảy quả táo đỏ trên chiếc đĩa trắng.