Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
bập bẹ
Jump to user comments
  • balbutier; babiller; gazouiller
    • Đứa trẻ bập bẹ
      l'enfant balbutie
    • Tôi mới bập bẹ tiếng Nga
      je ne fais que balbutier le russe
Related search result for "bập bẹ"
Comments and discussion on the word "bập bẹ"