bọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng: Chỉ tập hợp nhiều bong bóng khí nhỏ, thường hình thành do sự khuấy động, lên men hoặc phản ứng hóa học trong chất lỏng.
- Phần nhẹ, xốp nổi trên bề mặt chất lỏng: Thường là phần ít đặc hơn, tách ra từ hỗn hợp lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cốc bia này có nhiều bọt quá. (Phần bong bóng trắng trên mặt cốc bia rất nhiều.)
- Khi đánh trứng, bọt khí sẽ nổi lên làm bột bánh xốp. (Các bong bóng khí nhỏ xuất hiện khi đánh trứng.)
- Sóng đánh vào bờ tạo ra bọt trắng xóa. (Nước biển bị đánh tung tạo thành những đám bong bóng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọt mép": bọt nổi ở khóe miệng, thường do nói nhiều, mệt hoặc bệnh.
- Nó tranh cãi đến bọt mép mà vẫn không thuyết phục được ai. (Nó tranh luận đến mức mệt lả, miệng có bọt.)
- "nói bọt mép": nói nhiều, nói dai dẳng nhưng không có giá trị thực tế.
- Đừng nghe lời nói bọt mép của hắn. (Đừng tin vào những lời nói suông, rỗng tuếch của hắn.)
- "bọt biển": vật liệu xốp, nhẹ, có khả năng hút nước, thường dùng để rửa bát hoặc tắm.
- Cô ấy dùng miếng bọt biển để lau bàn. (Cô ấy dùng vật liệu xốp có nguồn gốc từ sinh vật biển để lau chùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bong bóng (danh từ): quả cầu nhỏ chứa đầy khí hoặc không khí, thường lớn hơn và tách rời, trong khi bọt thường là tập hợp nhiều bong bóng nhỏ.
- Trẻ em thích thổi bong bóng xà phòng.
- Bồng bềnh (tính từ): trạng thái nhẹ, nổi lên và chuyển động nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong không khí, có thể liên tưởng đến đặc tính của bọt.
- Chiếc phao bồng bềnh trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
- Bèo (danh từ, trong một số ngữ cảnh): dùng để chỉ thứ gì đó nhẹ, nổi, không có giá trị thực chất, tương tự như ẩn dụ của bọt.
- Của ấy là của bèo, không đáng tiền. (Thứ đó rẻ tiền, không giá trị.)
- Bụi nước (danh từ): những hạt nước li ti bị tung lên, có thể tạo cảm giác như bọt.
- Thác nước đổ xuống tạo thành một màn bụi nước mát lạnh.
Các cụm từ liên quan
- Sủi bọt: trạng thái chất lỏng đang sản sinh ra nhiều bọt khí.
- Nồi canh đang sủi bọt trên bếp. (Nồi canh đang sôi với những bong bóng nhỏ nổi lên.)
- Hớt bọt: dùng dụng cụ để vớt phần bọt nổi trên bề mặt chất lỏng (thường khi nấu ăn).
- Khi hầm xương, nhớ hớt bọt để nước dùng được trong.
- Tan thành bọt nước: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, như bọt nước vỡ tan.
- Hy vọng của hắn đã tan thành bọt nước. (Mong ước của hắn đã tiêu tan, không còn gì.)
Thành ngữ liên quan
- Bọt bèo: dùng để chỉ những thứ không có giá trị, nhẹ tựa bọt nước và cây bèo, phù du, không bền vững.
- Của cải phù du bọt bèo, chỉ có tình nghĩa là còn mãi. (Vật chất chỉ là thứ nhất thời, không quan trọng bằng tình cảm.)
- Nổi bọt: (nghĩa bóng) nổi giận, bực tức lộ rõ ra ngoài.
- Nghe tin ấy, anh ta nổi bọt lên vì tức giận. (Anh ta trở nên vô cùng tức giận.)
- dt. Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng: Bọt xà-phòng, Bọt bia.