back end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía sau, mặt sau: "back end" chỉ phần phía sau của một vật thể, đối diện với mặt trước.
- Hệ thống hậu phương (kỹ thuật): Trong công nghệ thông tin, "back end" là phần hệ thống xử lý dữ liệu, không hiển thị trực tiếp cho người dùng (ví dụ: máy chủ, cơ sở dữ liệu).
Ví dụ sử dụng
Phía sau, mặt sau:
- The back end of the car was damaged in the accident. (Phía sau của chiếc xe đã bị hỏng trong vụ tai nạn.)
- She sat at the back end of the room. (Cô ấy ngồi ở phía sau của căn phòng.)
Hệ thống hậu phương (kỹ thuật):
- The back end of the website handles user authentication. (Phần hậu phương của trang web xử lý việc xác thực người dùng.)
- He works as a back end developer. (Anh ấy làm việc như một nhà phát triển hậu phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the back end": ở phía sau, trong giai đoạn cuối.
- The problem was fixed on the back end of the project. (Vấn đề đã được sửa ở giai đoạn cuối của dự án.)
"back end to back end": kết nối trực tiếp giữa các hệ thống.
- The two servers communicate back end to back end. (Hai máy chủ giao tiếp trực tiếp với nhau qua hệ thống hậu phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Backend (adj): thuộc về hậu phương.
- This is a backend system. (Đây là một hệ thống hậu phương.)
- Back-end (adj): dạng viết có dấu gạch nối, tương tự "backend".
- He specializes in back-end programming. (Anh ấy chuyên về lập trình hậu phương.)
Từ đồng nghĩa
- Rear: phía sau (thường dùng cho vật thể).
- The rear of the house has a garden. (Phía sau ngôi nhà có một khu vườn.)
- Tail end: phần cuối, phần đuôi.
- We sat at the tail end of the queue. (Chúng tôi ngồi ở phần cuối của hàng đợi.)
- Server side: phía máy chủ (trong công nghệ).
- The server side code runs on the back end. (Mã phía máy chủ chạy trên hậu phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back end up: hỗ trợ từ phía sau (hiếm dùng).
- The team will back end up the main project. (Nhóm sẽ hỗ trợ từ phía sau cho dự án chính.)
Thành ngữ liên quan
- Back end of the day: cuối ngày (không phổ biến, thường dùng "end of the day").
- At the back end of the day, we finished the report. (Vào cuối ngày, chúng tôi đã hoàn thành báo cáo.)