baeda

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Baeda: Tên gọi của một nhà sử học, học giả tu người Anh sống vào thế kỷ thứ 7-8 (672-735), thuộc Giáo hội Công giáo La . Ông nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử, đặc biệt "Lịch sử giáo hội của người Anh" (Historia ecclesiastica gentis Anglorum). Trong tiếng Anh hiện đại, tên này thường được viết "Bede" hoặc "Saint Bede".

dụ sử dụng
  • (Baeda is one of the most important historians of the Middle Ages.)
  • (Baeda's works provide valuable information about the history of England.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Venerable Baeda": Danh hiệu tôn kính dành cho ông, thường được dịch "Baeda đáng kính".

    • The Venerable Baeda được phong thánh vào năm 1899. (The Venerable Baeda was canonized in 1899.)
  • "the Baeda's Ecclesiastical History": Cách gọi tác phẩm nổi tiếng của ông.

    • Học giả nghiên cứu Baeda's Ecclesiastical History để hiểu về nước Anh thời Anglo-Saxon. (Scholars study Baeda's Ecclesiastical History to understand Anglo-Saxon England.)
Biến thể từ gần giống
  • Bede: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • Bede được coi cha đẻ của lịch sử Anh. (Bede is considered the father of English history.)
  • Saint Bede: Tên gọi sau khi ông được phong thánh.

    • Saint Bede vị thánh bảo trợ của các nhà sử học. (Saint Bede is the patron saint of historians.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học: Người chuyên nghiên cứu viết về lịch sử.
  • Học giả: Người kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
  • Baeda the Venerable: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh sự tôn kính.
    • Baeda the Venerable đã để lại di sản văn hóa to lớn. (Baeda the Venerable left a great cultural legacy.)