bawd

/bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trùm nhà thổ (chủ yếu nữ): Một người, thường phụ nữ, điều hành một nhà thổ hoặc buôn bán mại dâm.
    • Người nói chuyện tục tĩu, dâm ô: Một người lời nói hoặc hành vi thô tục, khiếm nhã liên quan đến tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bawd was arrested for running an illegal brothel. ( trùm nhà thổ già bị bắt điều hành một ổ mại dâm bất hợp pháp.)
    • He was known in the tavern as a foul-mouthed bawd. (Hắn ta nổi tiếng trong quán rượu một kẻ nói năng tục tĩu, dâm ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bawdy" (tính từ): Tục tĩu, dâm ô, liên quan đến tình dục một cách thô tục.
    • The comedian told a series of bawdy jokes. (Danh hài kể một loạt câu chuyện cười tục tĩu.)
  • "bawdry" (danh từ): Ngôn ngữ hoặc hành vi tục tĩu, dâm ô.
    • The play was full of crude bawdry. (Vở kịch đầy rẫy những lời lẽ tục tĩu thô thiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bawdiness (n): Tính chất tục tĩu, dâm ô.
  • Brothel-keeper (n): Người điều hành nhà thổ (nghĩa tương đương, ít mang sắc thái cổ xưa hơn "bawd").
  • Procurer/Procuress (n): Kẻ mối lái, dắt mối (nhấn mạnh vào hành vi tìm gái cho khách làng chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Madam: Bà chủ, trùm (nhà thổ).
  • Panderer: Kẻ mối lái, kẻ cung cấp gái mại dâm.
  • Vulgarian: Kẻ thô tục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bawd" ngày nay được coi cổ xưa (archaic) hoặc văn học, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển, hoặc với ý nghĩa mỉa mai.
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực khinh miệt.
danh từ
  1. trùm nhà thổ
  2. chuyện tục tĩu dâm ô