bougier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hơ nến (mép vải để sợi khỏi sổ): Hành động dùng lửa từ ngọn nến hoặc một nguồn nhiệt nhỏ, nhanh để đốt cháy các sợi vải thừa ở mép vải, ngăn không cho vải bị sổ ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de coudre, il faut bougier les bords du tissu en synthétique. (Trước khi may, cần phải hơ nến các mép vải tổng hợp.)
- La couturière a bougié l'ourlet pour qu'il ne s'effiloche pas. (Người thợ may đã hơ nến đường viền để nó không bị tưa sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bougier à la flamme": hơ bằng ngọn lửa.
- Pour ce type de nylon, il vaut mieux bougier à la flamme rapidement. (Với loại nylon này, tốt hơn là nên hơ bằng ngọn lửa thật nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bougie (danh từ): cây nến. Đây là danh từ gốc, chỉ công cụ thường được sử dụng cho hành động "bougier".
- Surfiler (ngoại động từ): may viền (để chống sổ). Đây là một phương pháp khác, dùng kim chỉ, để đạt mục đích tương tự là ngăn vải sổ mép.
Từ đồng nghĩa
- Flamber (ngoại động từ): hơ lửa, đốt bằng lửa. Từ này có nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh dệt may, nó có thể được dùng với nghĩa tương tự "bougier".
ngoại động từ
- hơ nến (mép vải để sợi khỏi sổ)