bougier

Học thuật
Thân thiện
bougier

Une couturière utilise un bougier pour traiter le bord du tissu.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • nến (mép vải để sợi khỏi sổ): Hành động dùng lửa từ ngọn nến hoặc một nguồn nhiệt nhỏ, nhanh để đốt cháy các sợi vải thừamép vải, ngăn không cho vải bị sổ ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de coudre, il faut bougier les bords du tissu en synthétique. (Trước khi may, cần phải nến các mép vải tổng hợp.)
    • La couturière a bougié l'ourlet pour qu'il ne s'effiloche pas. (Người thợ may đã nến đường viền để không bị tưa sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bougier à la flamme": bằng ngọn lửa.
    • Pour ce type de nylon, il vaut mieux bougier à la flamme rapidement. (Với loại nylon này, tốt hơn là nên bằng ngọn lửa thật nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougie (danh từ): cây nến. Đâydanh từ gốc, chỉ công cụ thường được sử dụng cho hành động "bougier".
  • Surfiler (ngoại động từ): may viền (để chống sổ). Đâymột phương pháp khác, dùng kim chỉ, để đạt mục đích tương tựngăn vải sổ mép.
Từ đồng nghĩa
  • Flamber (ngoại động từ): lửa, đốt bằng lửa. Từ này có nghĩa rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh dệt may, có thể được dùng với nghĩa tương tự "bougier".
bougier

Une couturière utilise un bougier pour traiter le bord du tissu.

ngoại động từ
  1. nến (mép vải để sợi khỏi sổ)