bailee
Định nghĩa
Danh từ: Người nhận ký gửi (trong hợp đồng gửi giữ tài sản): "bailee" chỉ người hoặc bên được giao tài sản tạm thời từ một người khác (gọi là "bailor") để giữ hộ, bảo quản, sửa chữa, hoặc vận chuyển, với nghĩa vụ phải trả lại tài sản đó sau khi hoàn thành mục đích.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhận ký gửi phải chăm sóc hợp lý đối với hàng hóa được giao phó cho mình.)
- (Trong hợp đồng gửi giữ, người nhận ký gửi có trách nhiệm trả lại tài sản với tình trạng như cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bailee for hire": người nhận ký gửi có thu phí (ví dụ: chủ kho bãi, tiệm sửa chữa).
- A garage acting as a bailee for hire must ensure the car is secure. (Một gara hoạt động như người nhận ký gửi có thu phí phải đảm bảo xe được an toàn.)
- "gratuitous bailee": người nhận ký gửi không thu phí (ví dụ: bạn bè giữ hộ đồ miễn phí).
- A gratuitous bailee is only liable for gross negligence. (Người nhận ký gửi không thu phí chỉ chịu trách nhiệm trong trường hợp sơ suất nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bailment (danh từ): hợp đồng gửi giữ tài sản.
- The bailment ends when the goods are returned to the owner. (Hợp đồng gửi giữ kết thúc khi hàng hóa được trả lại cho chủ sở hữu.)
- Bailor (danh từ): người gửi tài sản (chủ sở hữu).
- The bailor expects the bailee to protect the property. (Người gửi tài sản mong đợi người nhận ký gửi bảo vệ tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Custodian: người giữ hộ, người quản lý tạm thời.
- Depositary: người nhận tiền gửi hoặc tài sản để bảo quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand over to: giao lại cho (người nhận ký gửi).
- The owner handed over the laptop to the bailee for repairs. (Chủ sở hữu đã giao lại máy tính xách tay cho người nhận ký gửi để sửa chữa.)
- Take possession of: nhận quyền sở hữu tạm thời.
- The bailee took possession of the jewelry for safekeeping. (Người nhận ký gửi đã nhận quyền sở hữu tạm thời đối với trang sức để cất giữ an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- In the care of: dưới sự chăm sóc của (ai đó).
- The package is in the care of the bailee until delivery. (Gói hàng đang dưới sự chăm sóc của người nhận ký gửi cho đến khi giao hàng.)
- Held in trust: được giữ với tư cách ủy thác.
- The funds are held in trust by the bailee. (Số tiền được giữ với tư cách ủy thác bởi người nhận ký gửi.)