pilleur

Học thuật
Thân thiện
pilleur

Un pilleur vole des objets précieux dans un temple ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ cướp phá: Người đi cướp bóc, tước đoạt tài sản một cách hệ thống, thường trong bối cảnh chiến tranh, xâm lược hoặc hỗn loạn.
    • (Từ , nghĩa ) Kẻ ăn cắp văn: Người sao chép, đạo văn một cách trắng trợn từ tác phẩm của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pilleurs ont vidé le magasin pendant l'émeute. (Những kẻ cướp phá đã vét sạch cửa hàng trong cuộc bạo loạn.)
    • Les soldats ennemis se sont comportés comme des pilleurs dans le village. (Những người lính địch đã hành xử như những kẻ cướp phá trong làng.)
    • Cet auteur est un pilleur notoire des idées de ses contemporains. (Tác giả nàymột kẻ ăn cắp văn khét tiếng ý tưởng của các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pilleur de tombes": Kẻ đào trộm mộ.
    • La police a arrêté un réseau de pilleurs de tombes antiques. (Cảnh sát đã bắt giữ một mạng lưới những kẻ đào trộm mộ cổ.)
  • "Pilleur d'épaves": Kẻ cướp phá tàu đắm.
    • Les pilleurs d'épaves sont une menace pour l'archéologie sous-marine. (Những kẻ cướp phá tàu đắmmối đe dọa đối với khảo cổ học dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Piller (động từ): Cướp phá, tước đoạt.
    • Les envahisseurs ont pillé la ville. (Quân xâm lược đã cướp phá thành phố.)
  • Pillage (danh từ): Hành động cướp phá, sự cướp bóc.
    • Le pillage du musée a causé des pertes irréparables. (Việc cướp phá bảo tàng đã gây ra những tổn thất không thể khắc phục.)
  • Voleur (danh từ): Kẻ trộm, kẻ cắp (nghĩa chung, thường chỉ một cá nhân hoặc hành vi lén lút hơn là "pilleur").
  • Pirate (danh từ): Cướp biển, kẻ vi phạm bản quyền (có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại với nghĩa "ăn cắp" tài sản trí tuệ).
Từ đồng nghĩa
  • Saccageur: Kẻ phá hoại, cướp phá.
  • Maraudeur: Kẻ cướp bóc, kẻ đi cướp (thường trong quân sự).
  • Plagiaire: Kẻ đạo văn (đặc biệt cho nghĩa "ăn cắp văn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "pilleur". Hành động được thể hiện bởi động từ "piller").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "pilleur").

pilleur

Un pilleur vole des objets précieux dans un temple ancien.

danh từ
  1. kẻ cướp phá
  2. (từ , nghĩa ) kẻ ăn cắp văn