bouilleur

Học thuật
Thân thiện
bouilleur

Le bouilleur remplit son alambic avec des fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nấu rượu trắng: Chỉ một người nghề nghiệp hoặc hoạt động nấu rượu trắng (thườngrượu eau-de-vie).
    • (Kỹ thuật) Ống đun (ở dưới nồi hơi): Trong lĩnh vực kỹ thuật, chỉ một bộ phận hình ống dùng để đun nóng nước, thường nằmphần dưới của nồi hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était bouilleur dans sa jeunesse. (Ông nội tôi từngngười nấu rượu trắng hồi còn trẻ.)
    • Le bouilleur de la chaudière doit être vérifié régulièrement. (Ống đun của nồi hơi cần được kiểm tra thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouilleur de cru": Một cụm từ cố định chỉ người nấu rượu trắng tại nhà (hoặc tại nơi sản xuất nhỏ) với nguyên liệu trái cây hoặc ngũ cốc do chính họ trồng, thường được hưởng một số quy định đặc biệt về thuế.
    • En France, le statut de bouilleur de cru est très réglementé. (Ở Pháp, tư cách người nấu rượu nhà được quy định rất chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouille (danh từ giống cái): Nghĩa thông thường là "khuôn mặt" (tiếng lóng, thân mật), không liên quan trực tiếp đến "bouilleur".
  • Bouillir (động từ): Nghĩa là "sôi, đun sôi". "Bouilleur" chung gốc từ với động từ này.
  • Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
Từ đồng nghĩa
  • Distillateur: Người chưng cất rượu (nghĩa thứ nhất).
  • Générateur hoặc Tuyau de chauffe: Nồi hơi hoặc ống gia nhiệt (nghĩa thứ hai, trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bouilleur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouilleur".

bouilleur

Le bouilleur remplit son alambic avec des fruits.

danh từ giống đực
  1. người nấu rượu trắng
    • Bouilleur de cru
      người nấu rượu nhà (với nguyên liệu tự sản xuất)
  2. (kỹ thuật) ống đun (ở dưới nồi hơi)