bouilleur

danh từ giống đực
  1. người nấu rượu trắng
    • Bouilleur de cru
      người nấu rượu nhà (với nguyên liệu tự sản xuất)
  2. (kỹ thuật) ống đun (ở dưới nồi hơi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bouilleur
Le bouilleur remplit son alambic avec des fruits.