balade

Học thuật
Thân thiện
balade

Nous faisons une balade en forêt le dimanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đi dạo (thân mật): Chỉ hành động đi bộ một cách thoải mái, không vội vã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
    • Cuộc đi dạo (thân mật): Chỉ một chuyến đi ngắn, thườngđi bộ, xe đạp hoặc ô , với mục đích giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On a fait une petite balade en forêt. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo ngắn trong rừng.)
    • Une balade à le long de la rivière est très agréable. (Một cuộc đi dạo bằng xe đạp dọc theo con sông rất thú vị.)
    • Elle adore les balades en bord de mer. ( ấy rất thích những lần đi dạo ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en balade": đang đi dạo.

    • Ils sont en balade dans le parc. (Họ đang đi dạo trong công viên.)
  • "Partir en balade": khởi hành cho một cuộc đi dạo.

    • On part en balade ? Tu viens avec nous ? (Chúng mình đi dạo nhé? Bạn đi cùng chúng mình không?)
Biến thể từ gần giống
  • Balader (verbe, familier): đi dạo.

    • Se balader (tự động từ): đi dạo, đi lang thang.
      • Nous nous sommes baladés en ville toute la journée. (Chúng tôi đã đi dạo quanh thành phố cả ngày.)
  • Baladeur (nom masculin):

    • Người đi dạo.
    • Máy nghe nhạc cá nhân (xét-tê).
      • Il écoute de la musique avec son baladeur. (Anh ấy nghe nhạc bằng máy nghe nhạc cá nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Promenade (n.f): cuộc đi dạo, cuộc đi chơi (có thể trang trọng hơn một chút so với "balade").
  • Tour (n.m): vòng, cuộc đi vòng quanh (như ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une balade: đi dạo.

    • Voulez-vous faire une balade avec moi ? (Bạn muốn đi dạo với tôi không?)
  • Balade digestive: cuộc đi dạo nhẹ nhàng sau bữa ăn để tiêu hóa.

    • Après le déjeuner, une petite balade digestive est la bienvenue. (Sau bữa trưa, một cuộc đi dạo nhẹ để tiêu hóa rất đáng hoan nghênh.)
balade

Nous faisons une balade en forêt le dimanche.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự đi dạo
  2. (thân mật) cuộc đi dạo