balade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đi dạo (thân mật): Chỉ hành động đi bộ một cách thoải mái, không vội vã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
- Cuộc đi dạo (thân mật): Chỉ một chuyến đi ngắn, thường là đi bộ, xe đạp hoặc ô tô, với mục đích giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On a fait une petite balade en forêt. (Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo ngắn trong rừng.)
- Une balade à vé le long de la rivière est très agréable. (Một cuộc đi dạo bằng xe đạp dọc theo con sông rất thú vị.)
- Elle adore les balades en bord de mer. (Cô ấy rất thích những lần đi dạo ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en balade": đang đi dạo.
- Ils sont en balade dans le parc. (Họ đang đi dạo trong công viên.)
"Partir en balade": khởi hành cho một cuộc đi dạo.
- On part en balade ? Tu viens avec nous ? (Chúng mình đi dạo nhé? Bạn có đi cùng chúng mình không?)
Biến thể và từ gần giống
Balader (verbe, familier): đi dạo.
- Se balader (tự động từ): đi dạo, đi lang thang.
- Nous nous sommes baladés en ville toute la journée. (Chúng tôi đã đi dạo quanh thành phố cả ngày.)
Baladeur (nom masculin):
- Người đi dạo.
- Máy nghe nhạc cá nhân (xét-tê).
- Il écoute de la musique avec son baladeur. (Anh ấy nghe nhạc bằng máy nghe nhạc cá nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Promenade (n.f): cuộc đi dạo, cuộc đi chơi (có thể trang trọng hơn một chút so với "balade").
- Tour (n.m): vòng, cuộc đi vòng quanh (như ).
Các cụm từ liên quan
Faire une balade: đi dạo.
- Voulez-vous faire une balade avec moi ? (Bạn có muốn đi dạo với tôi không?)
Balade digestive: cuộc đi dạo nhẹ nhàng sau bữa ăn để tiêu hóa.
- Après le déjeuner, une petite balade digestive est la bienvenue. (Sau bữa trưa, một cuộc đi dạo nhẹ để tiêu hóa rất đáng hoan nghênh.)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự đi dạo
- (thân mật) cuộc đi dạo