baldy

baldy

A man with a friendly smile wears a hat to protect his baldy head from the sun.

Định nghĩa

Danh từ: Người hói đầu – "baldy" một từ không trang trọng (thường mang tính thân mật hoặc đùa cợt) dùng để chỉ một người đầu hói (không tóc hoặc rất ít tóc trên đỉnh đầu).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người hói đầu thân thiện, luôn đội .)
  • (Đừng gọi anh ấy người hói đầu; anh ấy có thể bị xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baldy" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các câu chuyện hài hước, nhưng có thể bị coi thiếu tôn trọng nếu dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.
    • In the locker room, they jokingly called him baldy. (Trong phòng thay đồ, họ đùa gọi anh ấy người hói đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald (tính từ): hói, không tóc.
    • He became bald at a young age. (Anh ấy bị hói từ khi còn trẻ.)
  • Baldness (danh từ): tình trạng hói đầu.
    • Baldness is common in men over 40. (Hói đầu phổ biếnnam giới trên 40 tuổi.)
  • Baldy (danh từ) – biến thể khác: Baldie (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The baldies in the office started a club. (Những người hói đầu trong văn phòng đã lập một câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bald-headed person: người hói đầu (trang trọng hơn).
    • A bald-headed man sat in the front row. (Một người đàn ông hói đầu ngồihàng ghế đầu.)
  • Hairless person: người không tóc (trung tính, ít dùng).
    • The hairless person wore a wig. (Người không tóc đội tóc giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "baldy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "go" để diễn tả quá trình: - Go bald: bị hói. - He started going bald in his twenties. (Anh ấy bắt đầu bị hóituổi đôi mươi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "baldy". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "bald": - As bald as a coot: hói như chim cốc (thành ngữ so sánh). - After chemotherapy, he was as bald as a coot. (Sau hóa trị, anh ấy hói như chim cốc.)