balaena
Định nghĩa
Danh từ - Chi cá voi đầu cong: "balaena" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại học động vật, thuộc họ Balaenidae (họ cá voi đầu cong). Chi này bao gồm các loài cá voi Greenland (cá voi đầu cong), có đặc điểm là không có vây lưng và có tấm sừng hàm để lọc thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Balaena nổi tiếng với lớp mỡ dày và các tấm sừng hàm.)
- (Balaena mysticetus, cá voi đầu cong, có thể sống hơn 200 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học sinh vật: "balaena" thường được dùng kèm với tên loài để chỉ các loài cá voi cụ thể trong chi này.
- Balaena glacialis là một loài cá voi đầu cong khác, nhưng hiện nay thường được xếp vào chi Eubalaena.
- Trong văn bản khoa học: từ này hiếm khi xuất hiện ngoài ngữ cảnh sinh học hoặc cổ sinh vật học.
- Fossils of Balaena have been found in Arctic sediments. (Hóa thạch của chi Balaena đã được tìm thấy trong trầm tích Bắc Cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Balaenidae (danh từ): họ cá voi đầu cong, bao gồm chi Balaena và một số chi khác.
- The family Balaenidae includes right whales and bowhead whales. (Họ Balaenidae bao gồm cá voi đầu cong và cá voi đầu cong Greenland.)
- Balaenoptera (danh từ): chi cá voi tấm sừng hàm khác, thuộc họ Balaenopteridae (cá voi lưng gù và cá voi xanh).
- Balaenoptera musculus is the blue whale. (Balaenoptera musculus là cá voi xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Cá voi đầu cong: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Balaena.
- Cá voi Greenland: tên gọi phổ biến cho loài Balaena mysticetus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "balaena" là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh khoa học.