balsa wood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ balsa: Một loại gỗ nhẹ và chắc của cây balsa, thường được dùng để làm phao nổi hoặc các vật dụng cần trọng lượng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy bay mô hình được làm bằng gỗ balsa vì nó rất nhẹ.)
- (Gỗ balsa thường được dùng để làm phao cho lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"balsa wood raft": bè làm từ gỗ balsa.
- They built a balsa wood raft to cross the river. (Họ đóng một chiếc bè bằng gỗ balsa để qua sông.)
"balsa wood structure": cấu trúc bằng gỗ balsa.
- The engineer designed a lightweight balsa wood structure for the bridge model. (Kỹ sư đã thiết kế một cấu trúc gỗ balsa nhẹ cho mô hình cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Balsa (n): cây balsa (cây gỗ nhẹ).
- The balsa tree grows quickly in tropical regions. (Cây balsa phát triển nhanh ở các vùng nhiệt đới.)
- Balsa wood plank (n): tấm ván gỗ balsa.
- He cut a balsa wood plank to fit the model. (Anh ấy cắt một tấm ván gỗ balsa để vừa với mô hình.)
Từ đồng nghĩa
- Cork: nút chai (cũng nhẹ và nổi, nhưng khác nguồn gốc).
- Lightweight wood: gỗ nhẹ (chỉ chung các loại gỗ có mật độ thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "balsa wood".
Thành ngữ liên quan
- Light as balsa wood: nhẹ như gỗ balsa (thành ngữ so sánh).
- The new backpack is light as balsa wood. (Chiếc ba lô mới nhẹ như gỗ balsa.)