belote

Học thuật
Thân thiện
belote

Deux amis jouent une partie de belote à la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài bơlôt: Một trò chơi bài phổ biếnPháp một số nước châu Âu, thường được chơi bởi bốn người chia thành hai cặp. Trò chơi sử dụng bộ bài 32 (từ 7 đến Át) các quy tắc đặc biệt về việc chọn chất chủ (atout) tính điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On fait une partie de belote ? (Chúng ta chơi một ván bài bơlôt nhé?)
    • Elle connaît très bien les règles de la belote. ( ấy biết rất luật chơi của bài bơlôt.)
    • La belote est un jeu de cartes traditionnel. (Bài bơlôt là một trò chơi bài truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belote annoncée" hoặc "belote et rebelote": Khi một người chơi sở hữu cả Vua (Roi) Hoàng hậu (Dame) của chất chủ (atout), họ phải thông báo "belote" khi đánh lá bài đầu tiên trong cặp này "rebelote" khi đánh thứ hai. Điều này mang lại điểm thưởng.
    • Il a fait belote et rebelote avec le roi et la dame de pique. (Anh ấy đã thông báo "belote rebelote" với quân Vua Hoàng hậu chất pích.)
Biến thể từ gần giống
  • Belote coinchée (n.f): Một biến thể của bài bơlôt với luật chơi phức tạp hơn, cho phép người chơi "coinche" (chặn) lời đấu thầu của đối thủ.
  • Joueur de belote (n.m): Người chơi bài bơlôt.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: Trò chơi bài (nghĩa chung, không phải tên riêng của trò chơi này).
  • Jeu d'atout: Trò chơi chất chủ (mô tả một đặc điểm chính của trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ tên một trò chơi như "belote").

Thành ngữ liên quan
  • C'est pas de la belote !: Thành ngữ dân gian, nghĩa đen là "Đây không phảichơi bài bơlôt!", dùng để ám chỉ một tình huống nghiêm trọng, không phảitrò đùa hay trò chơi.
    • Fais attention, c'est pas de la belote ! (Cẩn thận đấy, đây không phải chuyện đùa đâu!)
belote

Deux amis jouent une partie de belote à la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) bài bơlôt