banding

banding

A decorative pillow features a banding of gold silk around its edges.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo thành các dải, sọc: "Banding" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra các dải, sọc, thường màu sắc hoặc chất liệu tương phản.
    • Các dải, sọc trang trí: "Banding" cũng dùng để chỉ các dải hoặc sọc trang trí trên bề mặt vật thể, như trên quần áo, đồ vật, hoặc cơ thể sinh vật.
    • Hiện tượng phân dải (trong sinh học): Trong di truyền học, "banding" mô tả các dải màu đặc trưng trên nhiễm sắc thể khi nhuộm, giúp nhận dạng cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black and yellow banding of bees and wasps warns predators. (Sự phân dải màu đen vàng của ong ong bắp cày cảnh báo kẻ săn mồi.)
    • The dress had beautiful gold banding along the hem. (Chiếc váy các dải vàng trang trí đẹp dọc theo gấu áo.)
    • Chromosomes exhibit characteristic banding patterns under a microscope. (Nhiễm sắc thể thể hiện các mô hình phân dải đặc trưng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banding together": Hợp lực, kết nhóm (thường dùng với động từ "band").

    • The workers are banding together to demand better wages. (Các công nhân đang hợp lực để đòi tăng lương.)
  • "Banding effect": Hiệu ứng tạo dải (trong nhiếp ảnh, đồ họa máy tính).

    • The photo has a noticeable banding effect due to poor compression. (Bức ảnh hiệu ứng tạo dải rõ rệt do nén kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Band (danh từ): dải, băng, nhóm nhạc.
    • She wore a red band around her wrist. ( ấy đeo một dải đỏ quanh cổ tay.)
  • Banded (tính từ): dải, sọc.
    • The banded snake is highly venomous. (Loài rắn sọc rất độc.)
  • Bandwidth (danh từ): băng thông (trong công nghệ).
    • The internet connection has limited bandwidth. (Kết nối internet băng thông hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Striping: sự tạo sọc, sự kẻ sọc.
  • Streaking: sự tạo vệt, sự tạo đường kẻ.
  • Banding pattern: mô hình phân dải (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Band together: hợp lực, đoàn kết.
    • The community banded together to help the flood victims. (Cộng đồng đã hợp lực để giúp đỡ nạn nhân lụt.)
Thành ngữ liên quan
  • To run the banding: (hiếm) thực hiện quy trình tạo dải (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).
    • The technician will run the banding to analyze the chromosomes. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện quy trình tạo dải để phân tích nhiễm sắc thể.)