bandung

bandung

A family enjoys the pleasant climate of Bandung on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Bandung: Một thành phố ở Indonesia, nằmphía tây đảo Java (phía đông nam Jakarta); nổi tiếng khu nghỉ dưỡng với khí hậu mát mẻ.
dụ sử dụng
  • (Bandung nổi tiếng với khí hậu mát mẻ phong cảnh núi non đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bandung để tránh cái nóng của Jakarta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bandung" cũng có thể được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hiệp ước lịch sử liên quan đến thành phố này, như Hội nghị Bandung (Bandung Conference) năm 1955, một hội nghị quan trọng của các nước châu Á châu Phi.
    • The Bandung Conference was a milestone in the history of decolonization. (Hội nghị Bandung một cột mốc trong lịch sử phi thực dân hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandungese (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Bandung.
    • The Bandungese culture is a blend of Sundanese and modern influences. (Văn hóa Bandung sự pha trộn giữa ảnh hưởng của người Sunda hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Kota Kembang (biệt danh của Bandung, nghĩa "Thành phố Hoa" trong tiếng Indonesia).
  • Paris van Java (biệt danh lịch sử, nghĩa "Paris của Java").
Lưu ý
  • "Bandung" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể, không các nghĩa chung hoặc thành ngữ phổ biến khác trong tiếng Anh. Nếu gặp từ này trong ngữ cảnh khác ( dụ: "bandung" trong tiếng Lai chỉ một loại đồ uống), cần xác định ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.