bending

bending

The gymnast is bending her body into a graceful curve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động uốn cong: "bending" chỉ hành động làm cho một vật trở nên cong hoặc không thẳng.
    • Sự uốn cong, độ cong: "bending" cũng có thể chỉ đặc tính của vật bị uốn cong hoặc lệch hướng.
    • Sự chuyển động tạo thành đường cong: "bending" mô tả chuyển động dẫn đến sự hình thành một đường cong.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "bend"):

    • Đang uốn cong: chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cong một vật.
    • Đang cúi xuống: dùng để mô tả hành động cúi người hoặc nghiêng về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bending of the metal rod required a lot of force. (Hành động uốn cong thanh kim loại đòi hỏi rất nhiều lực.)
    • The bending of the tree branches in the wind was beautiful. (Sự uốn cong của các cành cây trong gió thật đẹp.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is bending the wire to make a circle. ( ấy đang uốn cong sợi dây để tạo thành một vòng tròn.)
    • He was bending over to pick up the pen. (Anh ấy đang cúi xuống để nhặt cây bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bending under pressure": uốn cong dưới áp lực (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The bridge is bending under the weight of the trucks. (Cây cầu đang uốn cong dưới sức nặng của những chiếc xe tải.)
    • He is bending under the pressure of his job. (Anh ấy đang chịu áp lực từ công việc của mình.)
  • "Bending the rules": bẻ cong luật lệ (làm trái quy định một cách tinh vi).

    • The manager was accused of bending the rules to favor his friends. (Người quản lý bị buộc tội bẻ cong luật lệ để ưu ái bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend (động từ): uốn cong (dạng nguyên thể).
    • He can bend the metal easily. (Anh ấy có thể uốn cong kim loại một cách dễ dàng.)
  • Bent (tính từ): bị uốn cong, không thẳng.
    • The wire is bent. (Sợi dây bị uốn cong.)
  • Bendable (tính từ): có thể uốn cong được.
    • This plastic is bendable. (Nhựa này có thể uốn cong được.)
Từ đồng nghĩa
  • Curving: cong, uốn lượn.
    • The road is curving ahead. (Con đường đang uốn lượn phía trước.)
  • Flexing: uốn dẻo, làm cong (thường dùng cho vật liệu mềm).
    • He is flexing his muscles. (Anh ấy đang uốn cong bắp của mình.)
  • Twisting: xoắn, vặn (tạo đường cong xoắn ốc).
    • She is twisting the rope. ( ấy đang xoắn sợi dây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend down: cúi xuống.
    • Please bend down to tie your shoes. (Làm ơn cúi xuống để buộc dây giày của bạn.)
  • Bend over: cúi gập người (về phía trước).
    • He bent over to pick up the book. (Anh ấy cúi gập người để nhặt cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Bend over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách để giúp đỡ.
    • She bent over backwards to help her students. ( ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ học sinh của mình.)
  • Bend someone's ear: nói chuyện dài dòng với ai đó (thường để phàn nàn).
    • He bent my ear for an hour about his problems. (Anh ấy đã nói chuyện dài dòng với tôi suốt một giờ về vấn đề của anh ấy.)