banteng
Định nghĩa
Banteng (danh từ): - Bò rừng: Một loài bò hoang dã (Bos javanicus) có nguồn gốc từ quần đảo Mã Lai (Đông Nam Á), bao gồm các khu vực như Indonesia, Thái Lan, và Myanmar. Chúng có thân hình to lớn, lông màu nâu hoặc đen, và sừng dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bò rừng banteng là một loài quan trọng trong hệ sinh thái của Đông Nam Á.)
- (Nông dân đôi khi lai giống bò nhà với bò rừng banteng để cải thiện vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Banteng conservation": bảo tồn loài bò rừng banteng.
- Banteng conservation efforts focus on protecting their natural habitats from deforestation. (Các nỗ lực bảo tồn bò rừng banteng tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng khỏi nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Banteng cattle (cụm danh từ): bò lai giống banteng, thường được nuôi để lấy thịt hoặc sức kéo.
- Banteng bull (cụm danh từ): bò đực banteng, có sừng lớn và tính hung dữ.
Từ đồng nghĩa
- Wild ox (bò rừng): từ chung chỉ các loài bò hoang dã, bao gồm cả banteng.
- Bali cattle (bò Bali): tên gọi khác của banteng khi được thuần hóa ở đảo Bali, Indonesia.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến "banteng" vì đây là từ chuyên ngành động vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "banteng".