bonding

bonding

A mother and baby share a moment of bonding during playtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gắn kết, sự tạo mối quan hệ thân thiết: "bonding" chỉ quá trình hình thành một mối quan hệ cá nhân gần gũi, gắn bó sâu sắc giữa mọi người, chẳng hạn như giữa vợ chồng, cha mẹ con cái, hoặc bạn bè thân thiết.
    • Sự liên kết chặt chẽ: Trong kỹ thuật hoặc nha khoa, "bonding" có nghĩa hành động gắn kết các vật liệu lại với nhau một cách vững chắc, dụ như kỹ thuật trám răng bằng nhựa composite.
dụ sử dụng
  • Sự gắn kết tình cảm:

    • The bonding between a mother and her newborn is very strong. (Sự gắn kết giữa người mẹ đứa con mới sinh rất mạnh mẽ.)
    • Team-building activities help promote bonding among coworkers. (Các hoạt động xây dựng đội nhóm giúp thúc đẩy sự gắn kết giữa các đồng nghiệp.)
  • Sự liên kết vật :

    • The dentist used a special technique for tooth bonding. (Nha sĩ đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để trám răng.)
    • Chemical bonding is essential for creating strong materials. (Liên kết hóa học cần thiết để tạo ra các vật liệu bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male bonding": sự gắn kết giữa nam giới, thường qua các hoạt động chung như thể thao hoặc làm việc nhóm.

    • Fishing trips are a great way for male bonding. (Các chuyến câu cách tuyệt vời để gắn kết giữa nam giới.)
  • "bonding time": thời gian dành để xây dựng mối quan hệ thân thiết.

    • Parents should set aside bonding time with their children every day. (Cha mẹ nên dành thời gian gắn kết với con cái mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (n): mối quan hệ, sự ràng buộc; (v) gắn kết, kết nối.

    • They formed a strong bond after years of working together. (Họ đã hình thành một mối quan hệ bền chặt sau nhiều năm làm việc cùng nhau.)
  • Bonded (adj): được gắn kết, mối quan hệ chặt chẽ.

    • The bonded team worked efficiently on the project. (Nhóm đã gắn kết làm việc hiệu quả trong dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection: sự kết nối, mối liên hệ.
  • Attachment: sự gắn bó, sự đính kèm.
  • Linking: sự liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bond with: gắn kết với ai đó.

    • She bonded with her classmates during the school trip. ( ấy đã gắn kết với các bạn cùng lớp trong chuyến đi học.)
  • Bond over: gắn kết qua một sở thích hoặc hoạt động chung.

    • They bonded over their love for cooking. (Họ gắn kết với nhau qua tình yêu nấu ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • A bonding experience: một trải nghiệm tạo sự gắn kết.
    • Surviving a crisis together can be a powerful bonding experience. (Cùng nhau vượt qua khủng hoảng có thể một trải nghiệm gắn kết mạnh mẽ.)