bankia

bankia

A marine biologist carefully examines a bankia specimen in a research lab.

Định nghĩa

Danh từ: - Giun tàu khổng lồ: "bankia" chỉ một loại sinh vật biển thân hình dài, giống như giun, thuộc họ Teredinidae, thường đục khoét gỗ tàu thuyền các công trình gỗ dưới nước. Chúng được gọi là "giun tàu khổng lồ" kích thước lớn hơn nhiều so với các loài giun tàu thông thường.

dụ sử dụng
  • (Loài bankia có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các tàu gỗ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài bankia để hiểu cách chúng tiêu hóa gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bankia infestation": sự xâm nhập của loài bankia.

    • The old pier was destroyed by a bankia infestation. (Cầu tàu đã bị phá hủy bởi sự xâm nhập của loài bankia.)
  • "bankia species": các loài thuộc chi bankia.

    • There are several bankia species found in tropical waters. ( một số loài bankia được tìm thấyvùng nước nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bankia setacea (danh từ riêng): một loài bankia phổ biếnBắc Thái Bình Dương.
    • Bankia setacea is known for its rapid wood-boring ability. (Bankia setacea nổi tiếng với khả năng đục gỗ nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shipworm: giun tàu (thường dùng để chỉ chung các loài trong họ Teredinidae, bao gồm cả bankia).
    • The bankia is a type of giant shipworm. (Bankia một loại giun tàu khổng lồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bankia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bankia".