borsh

borsh

A chef ladles borsh into a bowl from a large pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Món súp borsh: "borsh" một loại súp nguồn gốc từ Nga hoặc Ba Lan, thường được nấu với nước ép củ cải đường làm nền. Đây món ăn truyền thống, màu đỏ đặc trưng, thường được dùng nóng hoặc lạnh, kèm kem chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát súp borsh cho bữa trưa.)
  • (Món borsh ở nhà hàng đó được làm từ củ cải đường tươi kem chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borsh" như một món ăn văn hóa: "borsh" thường xuất hiện trong các dịp lễ hội hoặc bữa ăn gia đìnhĐông Âu.
    • In Ukraine, borsh is considered a national dish. (Ở Ukraine, borsh được coi món ăn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "borsh", thường được dùng trong tiếng Anh.
    • She prefers borscht with a dollop of sour cream. ( ấy thích borscht với một muỗng kem chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Súp củ cải đường: mô tả chung về loại súp này.
  • Súp Đông Âu: chỉ loại súp truyền thống của khu vực Đông Âu, trong đó borsh.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "borsh" đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "borsh".