barn owl
Định nghĩa
Danh từ: Cú lợn (barn owl) là một loài cú có bộ lông đốm màu nâu nhạt và trắng, thường sống trong các chuồng trại, nhà kho và các công trình kiến trúc khác. Loài cú này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát loài gặm nhấm.
Ví dụ sử dụng
- (Một con cú lợn đã được nhìn thấy đang săn chuột trong chuồng trại cũ.)
- (Nông dân thường hoan nghênh cú lợn vì chúng giúp kiểm soát loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a barn owl's hearing": có thính giác cực kỳ nhạy bén, như thính giác của cú lợn.
- The detective had a barn owl's hearing, catching every whisper in the room. (Thám tử có thính giác như cú lợn, bắt được mọi lời thì thầm trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barn owl (n): cú lợn (không có biến thể phổ biến).
- Cú lợn mặt trắng (Eastern barn owl): một phân loài cụ thể của cú lợn.
Từ đồng nghĩa
- Cú chuồng: tên gọi khác của barn owl trong tiếng Việt, nhấn mạnh môi trường sống.
- Cú lợn phương Tây (Western barn owl): tên khoa học .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barn owl".
Thành ngữ liên quan
- "Silent as a barn owl": im lặng như cú lợn (ám chỉ sự di chuyển hoặc hành động rất nhẹ nhàng, không gây tiếng động).
- The thief moved through the house as silent as a barn owl. (Tên trộm di chuyển trong nhà im lặng như cú lợn.)