baronne

Học thuật
Thân thiện
baronne

La baronne pose pour son portrait officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • nam tước: Danh hiệu quý tộc dành cho một phụ nữ địa vị nam tước, hoặc là vợ của một nam tước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La baronne a hérité du titre après la mort de son mari. ( nam tước đã thừa kế danh hiệu sau cái chết của chồng .)
    • La baronne de Rothschild est une célèbre philanthrope. ( nam tước de Rothschild là một nhà từ thiện nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre comme une baronne": Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng.
    • Depuis qu'elle a gagné à la loterie, elle vit comme une baronne. (Kể từ khi trúng số, ấy sống một cuộc sống xa hoa như một nam tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Baron (danh từ giống đực): Nam tước.
  • Baronnat (danh từ giống đực): Chức vị nam tước, tước vị nam tước.
  • Baronnie (danh từ giống cái): Lãnh địa của nam tước.
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrate (danh từ giống đực/cái): Quý tộc.
  • Noble (danh từ giống đực/cái): Người quý tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Être fier comme un baron (ou une baronne) : Tự hào, kiêu hãnh một cách quá mức.
    • Depuis sa promotion, il est fier comme un baron. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh một cách quá mức.)
baronne

La baronne pose pour son portrait officiel.

danh từ giống cái
  1. nam tước

Từ chứa "baronne"

Từ có nhắc đến "baronne"