baronne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà nam tước: Danh hiệu quý tộc dành cho một phụ nữ có địa vị nam tước, hoặc là vợ của một nam tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La baronne a hérité du titre après la mort de son mari. (Bà nam tước đã thừa kế danh hiệu sau cái chết của chồng bà.)
- La baronne de Rothschild est une célèbre philanthrope. (Bà nam tước de Rothschild là một nhà từ thiện nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre comme une baronne": Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng.
- Depuis qu'elle a gagné à la loterie, elle vit comme une baronne. (Kể từ khi trúng số, cô ấy sống một cuộc sống xa hoa như một bà nam tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Baron (danh từ giống đực): Nam tước.
- Baronnat (danh từ giống đực): Chức vị nam tước, tước vị nam tước.
- Baronnie (danh từ giống cái): Lãnh địa của nam tước.
Từ đồng nghĩa
- Aristocrate (danh từ giống đực/cái): Quý tộc.
- Noble (danh từ giống đực/cái): Người quý tộc.
Thành ngữ liên quan
- Être fier comme un baron (ou une baronne) : Tự hào, kiêu hãnh một cách quá mức.
- Depuis sa promotion, il est fier comme un baron. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh một cách quá mức.)