barrelhouse

barrelhouse

A lively band plays barrelhouse piano in an old saloon.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán rượu giá rẻ nhảy múa: "Barrelhouse" chỉ một quán rượu hoặc trường bình dân, thường không khí ồn ào, vui nhộn phục vụ đồ uống giá rẻ. Từ này thường gợi lên hình ảnh các quán barvùng nông thôn hoặc khu phố nghèo tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dành buổi tối tại một quán rượu giá rẻngoại ô thị trấn.)
  • (Quán rượu giá rẻ tràn ngập tiếng đàn piano honky-tonk tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barrelhouse" như một tính từ: Đôi khi từ này được dùng để miêu tả phong cách âm nhạc hoặc không khí đặc trưng của các quán bar như vậy.
    • He played a barrelhouse style of piano that got everyone dancing. (Anh ấy chơi piano theo phong cách quán rượu giá rẻ, khiến mọi người đều nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Honky-tonk (danh từ/tính từ): Quán rượu giá rẻ hoặc phong cách âm nhạc tương tự, thường dùng để chỉ các quán barmiền Nam nước Mỹ.
  • Dive bar (danh từ): Quán bar bình dân, thường có vẻ ngoài kỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Quán rượu bình dân: Một quán bar hoặc trường không sang trọng, phục vụ đồ uống rẻ.
  • trường giá rẻ: Nơi nhảy múa kết hợp với uống rượu, thường không khí phóng túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến: "Barrelhouse" danh từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Barrelhouse piano": Một phong cách chơi piano mạnh mẽ, nhịp điệu nhanh, thường được chơi trong các quán rượu giá rẻ.
    • His barrelhouse piano playing was the highlight of the evening. (Tiếng đàn piano phong cách quán rượu giá rẻ của anh ấy điểm nhấn của buổi tối.)