barrels

barrels

The workers filled several barrels with fresh apple cider.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng (dung tích): "barrels" dạng số nhiều của "barrel", chỉ các thùng chứa hình trụ, thường dùng để đựng chất lỏng (như dầu, rượu) hoặc hàng hóa khô.
    • Lượng chứa của một thùng: "barrels" cũng dùng để chỉ đơn vị đo lường thể tích, đặc biệt trong ngành dầu mỏ (1 barrel ≈ 159 lít) hoặc sản xuất bia rượu.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy lưu trữ dầu trong các thùng lớn.)
  • (Giá dầu thô đã tăng lên 80 đô la mỗi thùng.)
  • (Họ đổ đầy các thùng bằng rượu vang để ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barrels of fun": rất vui vẻ, nhiều niềm vui (thành ngữ không trang trọng).

    • The party was barrels of fun! (Bữa tiệc thật vui vẻ!)
  • "over a barrel": ở thế bị động, không lựa chọn (thành ngữ).

    • The company has us over a barrel with this contract. (Công ty đã đặt chúng tôi vào thế bị động với hợp đồng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel (danh từ số ít): một cái thùng.

    • He bought a barrel of apples. (Anh ấy mua một thùng táo.)
  • Barreled (tính từ): hình dạng thùng, hoặc được đựng trong thùng.

    • The barreled whiskey is aged for ten years. (Rượu whisky đựng trong thùng đượctrong mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Casks: thùng gỗ (thường dùng cho rượu).
  • Drums: thùng phuy (thường bằng kim loại hoặc nhựa).
  • Containers: thùng chứa nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Barrel through: lao qua, vượt qua nhanh chóng.

    • The car barreled through the intersection. (Chiếc xe lao qua ngã .)
  • Barrel along: di chuyển nhanh (thường dùng cho xe cộ).

    • The truck was barreling along the highway. (Chiếc xe tải đang lao nhanh trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scrape the bottom of the barrel": chấp nhận thứ tồi tệ nhất không còn lựa chọn.

    • After hiring those unqualified workers, they are really scraping the bottom of the barrel. (Sau khi thuê những công nhân không đủ năng lực đó, họ thực sự đang chấp nhận thứ tồi tệ nhất.)
  • "Lock, stock, and barrel": toàn bộ, hoàn toàn.

    • He sold the entire business, lock, stock, and barrel. (Anh ấy đã bán toàn bộ doanh nghiệp, không thiếu thứ .)