baryte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Barit, bari oxit: Một khoáng chất tự nhiên, là hợp chất của bari với công thức hóa học chủ yếu là BaSO₄, thường có màu trắng hoặc không màu, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La baryte est extraite pour être utilisée dans les boues de forage. (Barit được khai thác để sử dụng trong dung dịch khoan.)
- On trouve de la baryte dans certaines roches sédimentaires. (Người ta tìm thấy barit trong một số loại đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gisement de baryte": mỏ barit.
- Un important gisement de baryte a été découvert dans la région. (Một mỏ barit quan trọng đã được phát hiện trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barytine (n.f): Một từ đồng nghĩa khác của "baryte", cùng chỉ khoáng chất barit.
- Sulfate de baryum (n.m): Tên gọi hóa học của barit.
Từ đồng nghĩa
- Barytine: barit.
- Sulfate de baryum: bari sunfat.
danh từ giống cái
- (hóa học) barit, bari oxit